genus aneides

genus aneides

A scientist carefully observes a genus Aneides in its forest habitat.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Aneides (thuộc phân loại sinh học) – một chi động vật lưỡng cư thuộc họ kỳ giông (Plethodontidae), bao gồm các loài kỳ giông leo cây.

Giải thích chi tiết: "Genus Aneides" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một nhóm các loài kỳ giông khả năng leo trèo trên cây hoặc đá. Các loài trong chi này thường thân hình thon dài, đuôi dài, ngón chân màng giúp bám chặt vào bề mặt thẳng đứng.

dụ sử dụng
  • bao gồm các loài kỳ giông leo cây sống chủ yếuBắc Mỹ. (Genus Aneides bao gồm các loài kỳ giông leo cây sống chủ yếuBắc Mỹ.)
  • trong khu rừng nhiệt đới.* (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc genus Aneides trong khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Aneides": các loài trong chi Aneides.

    • Species within genus Aneides are known for their climbing abilities. (Các loài trong chi Aneides nổi tiếng với khả năng leo trèo.)
  • "Aneides genus classification": phân loại chi Aneides.

    • The Aneides genus classification has been revised based on genetic studies. (Phân loại chi Aneides đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Aneides (danh từ): tên chi (viết hoa chữ cái đầu).

    • Aneides is a genus of salamanders. (Aneides một chi kỳ giông.)
  • Aneidine (tính từ): thuộc về chi Aneides.

    • Aneidine species are primarily arboreal. (Các loài thuộc chi Aneides chủ yếu sống trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing salamanders: kỳ giông leo cây (cách gọi thông thường).
  • Arboreal salamanders: kỳ giông sống trên cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)